Trí tuệ nhân tạo là một công nghệ rất hữu dụng trong đời sống rất phổ biến. Sự xuất hiện của công nghệ trí tuệ nhân tạo góp phần giúp cuộc sống của chúng ta ngày càng trở nên dễ dàng và tiện lợi hơn. Liệu bạn có biết lịch sử phát triển của công nghệ này như thế nào không.
I) Thời điểm bắt đầu của công nghệ trí tuệ nhân tạo
Trước năm 1950, đã có những ý tưởng về trí thông minh nhân tạo, nhưng năm 1950 được coi là thời điểm đánh dấu sự bắt đầu của lịch sử phát triển công nghệ trí tuệ nhân tạo. Claude Shannon và Alan Turing đã có những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo vào năm này. Claude Shannon đã viết bài báo đầu tiên về chương trình máy tính có thể chơi cờ, trong khi Alan Turing đề xuất ý tưởng về Trò chơi bắt chước và đo lường trí thông minh của máy móc.
Năm 1952, Arthur Samuel phát triển chương trình máy tính chơi cờ caro, là chương trình đầu tiên học cách chơi một trò chơi một cách độc lập. Năm 1955, John McCarthy và đồng nghiệp đã đề xuất hội thảo về “trí tuệ nhân tạo”, đánh dấu sự ra đời chính thức của thuật ngữ này. Cùng năm đó, Allen Newell, Herbert Simon và Cliff Shaw là đồng tác giả của Logic Theorist, chương trình máy tính trí tuệ nhân tạo đầu tiên. McCarthy cũng phát triển ngôn ngữ Lisp, một ngôn ngữ lập trình quan trọng cho AI. Năm 1959, Samuel đặt ra thuật ngữ “học máy” khi thảo luận về việc lập trình một máy tính để chơi cờ vua tốt hơn con người.
Những tiến bộ này đã khởi đầu và mở ra cánh cửa cho sự phát triển mạnh mẽ của AI để lịch sử phát triển của AI được viết tiếp.

II) Lịch sử phát triển của trí tuệ nhân tạo trong những năm 1960

Trong những năm 1960, lĩnh vực Trí tuệ Nhân tạo (AI) đã chứng kiến sự phát triển nhanh chóng và đổi mới đáng kể. Robot công nghiệp Unimate của George Devol đã trở thành robot đầu tiên làm việc trên dây chuyền lắp ráp của General Motors vào năm 1961, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc sử dụng robot trong công nghiệp.
Trong cùng năm 1961, James Slagle đã phát triển chương trình SAINT, một công cụ giải quyết vấn đề theo phương pháp heuristic, tập trung vào việc tích hợp biểu tượng trong phép tính và đóng góp quan trọng cho lĩnh vực này.
Năm 1964, Daniel Bobrow tạo ra chương trình STUDENT sử dụng ngôn ngữ Lisp để giải các bài toán đại số, đóng góp quan trọng trong việc xử lý ngôn ngữ tự nhiên bằng AI. Joseph Weizenbaum phát triển chương trình ELIZA cùng năm, là một chương trình máy tính tương tác có khả năng trò chuyện bằng tiếng Anh với con người, chứng minh khả năng giao tiếp giữa trí thông minh nhân tạo và con người.
Năm 1966, Shakey the Robot được phát triển, là robot di động đa năng đầu tiên, mở ra cánh cửa cho nghiên cứu về robot di động và trí tuệ nhân tạo. Và vào năm 1968, Terry Winograd tạo ra SHRDLU, một chương trình máy tính ngôn ngữ tự nhiên, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc phát triển công AI xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
III) Lịch sử phát triển của trí tuệ nhân tạo vào những năm 1970
Năm 1970, WABOT-1, robot hình nhân đầu tiên, được chế tạo tại Đại học Waseda ở Nhật Bản. Robot này có khả năng cử động tay chân, nhìn và trò chuyện.

Năm 1973, James Lighthill, một nhà toán học ứng dụng, báo cáo về tình hình nghiên cứu trí tuệ nhân tạo cho Hội đồng Khoa học Anh. Ông tuyên bố rằng không có khám phá nào đã tạo ra tác động lớn trong lĩnh vực này cho đến nay, dẫn đến sự giảm đáng kể của hỗ trợ nghiên cứu AI từ chính phủ Anh.
Năm 1979, Stanford Cart, một robot di động được trang bị TV và điều khiển từ xa, được tạo ra. Chiếc xe này đã được trang bị một cơ chế xoay hoặc thanh trượt có thể di chuyển camera TV từ bên này sang bên kia. Stanford Cart đã thành công trong việc tự lái qua một căn phòng đầy ghế mà không cần sự can thiệp của con người, là một ví dụ sớm về xe tự động.
IV) Lịch sử phát triển của trí tuệ nhân tạo trong những năm 1980
Trong những năm 1980, lĩnh vực Trí tuệ Nhân tạo tiếp tục phát triển mạnh mẽ và đạt được nhiều tiến bộ đáng chú ý. WABOT-2, một robot hình người có khả năng giao tiếp và chơi nhạc, được chế tạo. Nhật Bản đầu tư lớn vào dự án Máy tính Thế hệ thứ Năm với mục tiêu phát triển máy tính có khả năng trò chuyện và suy luận giống con người. Bộ phim Electric Dreams khám phá tình yêu giữa con người và một máy tính có tri giác.

Tuy nhiên, giai đoạn này cũng đánh dấu sự giảm nguồn vốn và quan tâm đối với AI. Sự cảnh báo về tình trạng này từ Roger Schank và Marvin Minsky đã trở thành sự thực tế khi sự quan tâm và tài trợ cho nghiên cứu AI giảm đi trong vài năm tiếp theo.
Vào năm 1986, Mercedes-Benz chế tạo chiếc xe van không người lái đầu tiên có khả năng tự lái trên đường không có chướng ngại vật và không có người điều khiển, đánh dấu bước tiến quan trọng trong lĩnh vực ô tô tự động.
Năm 1988, Judea Pearl đã xuất bản công trình về “Lý luận xác suất trong các hệ thống thông minh” và phát minh mạng Bayes, một mô hình đồ họa xác suất đại diện cho sự phụ thuộc giữa các biến thông qua biểu đồ xoay chiều có hướng.
Cuối cùng, vào năm 1988, Rollo Carpenter đã phát triển Jabberwacky, một chatbot được thiết kế để mô phỏng cuộc trò chuyện tự nhiên của con người một cách thú vị, giải trí và hài hước. Đây là một ví dụ về trí tuệ nhân tạo thông qua giao tiếp với chatbot.
V) Lịch sử phát triển của trí tuệ nhân tạo vào những năm 1990

Trong những năm 1990, trí tuệ nhân tạo tiếp tục phát triển với nhiều tiến bộ đáng chú ý. Năm 1995, chatbot A.L.I.C.E được phát triển bởi Richard Wallace. A.L.I.C.E sử dụng dữ liệu mẫu ngôn ngữ tự nhiên để cải thiện khả năng tương tác, khác biệt so với ELIZA của Weizenbaum.
Năm 1997, Sepp Hochreiter và Jürgen Schmidhuber phát triển mạng nơ-ron tuần hoàn (RNN) gọi là Bộ nhớ dài-ngắn hạn (LSTM). LSTM được sử dụng để nhận dạng chữ viết tay và giọng nói, đóng góp quan trọng cho lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Cũng trong năm 1997, Deep Blue, một máy tính chơi cờ do IBM phát triển, trở thành hệ thống đầu tiên chiến thắng trò chơi cờ vua khi đánh bại đương kim vô địch thế giới.
Năm 1998, Dave Hampton và Caleb Chung phát minh Furby, một robot đồ chơi “thú cưng” dành cho trẻ em. Furby có khả năng tương tác và học từ môi trường và chủ sở hữu của nó.
Năm 1999, Sony giới thiệu AIBO (Artificial Intelligence RoBOt), một chú chó cưng robot thông minh. AIBO được chế tạo để “học” thông qua tương tác với môi trường, chủ sở hữu và các AIBO khác. Nó có khả năng hiểu và phản hồi hơn 100 lệnh thoại cũng như giao tiếp với chủ nhân của nó.
Những thành tựu này không chỉ đánh dấu sự phát triển của trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực công nghiệp và giải trí, mà còn mở ra triển vọng mới cho nghiên cứu và ứng dụng AI trong tương lai.
VI) Lịch sử phát triển của trí tuệ nhân tạo sau năm 2000

Năm 2006, Coursera được thành lập bởi Andrew Ng và Daphne Koller, mở ra cơ hội tiếp cận kiến thức về trí tuệ nhân tạo thông qua nền tảng học trực tuyến miễn phí.
Năm 2011, IBM Watson đã chiến thắng trong trò chơi truyền hình Jeopardy!, chứng minh khả năng của AI trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên và tri thức.
Năm 2012, mạng nơ-ron sâu AlexNet đã đạt thành công lớn trong cuộc thi ILSVRC về nhận dạng hình ảnh, đánh bại các phương pháp trước đó và đưa deep learning trở thành một lĩnh vực quan trọng.
Năm 2014, AlphaGo của Google DeepMind đã đánh bại nhà vô địch thế giới Lee Sedol trong trò chơi cờ vây, chứng tỏ khả năng của AI trong trò chơi phức tạp.
Năm 2017, các công ty như Tesla và Waymo đã đạt được tiến bộ đáng kể trong phát triển ô tô tự lái, với công nghệ AI đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý dữ liệu và đưa ra quyết định lái xe.
Năm 2018, công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên đã có tiến bộ đáng kể, với việc ra mắt các mô hình như GPT, mang lại khả năng tạo ra văn bản tự nhiên và có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực này.
Cùng đăng ký học và trải nghiệm những sản phẩm thú vị của khóa học AI robotics ngay hôm nay nhé, bạn sẽ được tư vấn, kiểm tra với lớp phù hợp.
Link đăng kí: https://forms.gle/LRe9FHBK9tCo4Z8H7
Hotline: 0946.734.111
Lưu ý Học thử miễn phí, tư vấn lộ trình học thích hợp trước khi nhập học
Tham khảo thêm các kỹ Năng Sau Khi Học Khóa AI Robotics tại: https://share4happy.com/ky-nang-sau-khi-hoc-khoa-ai-smart-life/
