Trang chủ Khóa họcAI Robotics/ STEAM/ STEM Python và các kiểu dữ liệu cơ bản-Các biến và hàm

Python và các kiểu dữ liệu cơ bản-Các biến và hàm

Bởi Canh Bui

Trong Python, các kiểu dữ liệu cơ bản như biến và hàm đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các chương trình. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá các kiểu dữ liệu cơ bản trong Python, cùng với cách khai báo biến và viết hàm. Điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ngôn ngữ lập trình Python và cách sử dụng các kiểu dữ liệu cơ bản.

I. Biến trong Python:

1. Những lưu ý khi đặt tên biến:

  • Tên của biến không được bắt đầu bằng số
  • Tên biến không được trùng với các từ khóa của Python
  • Tên của biến chỉ chứa các chữ cái, số và ‘_’
  •  Tên biến trong Python có phân biệt chữ in hoa và in thường. Ví dụ: PI, Pi, pI, pi là 4 tên biến khác nhau.

2. Khai báo biến:

Trong Python, bạn không cần khai báo kiểu dữ liệu của biến trước khi sử dụng giống như C, C++,….. Bạn chỉ cần gán giá trị cho biến và Python sẽ tự động xác định kiểu dữ liệu cho biến đó.

Cú pháp khai báo biến:

Trong đó:

  • <tên_biến> là tên bạn muốn đặt cho biến. Tên biến có thể bắt đầu bằng một chữ cái (a-z, A-Z) hoặc dấu gạch dưới (_) và có thể chứa các chữ cái, chữ số và dấu gạch dưới.
  • = là toán tử gán, được sử dụng để gán giá trị cho biến.
  • <giá_trị> là giá trị bạn muốn gán cho biến.


Ví dụ: Ta khai báo biến “x” và gán giá trị là 5. Python tự động xác định kiểu dữ liệu của biến là số nguyên

Khi ta khai báo biến “name” và gán giá trị là “share4happy” thì Python tự động xác định kiểu dữ liệu của biến là chuỗi ký tự.

3. Các kiểu dữ liệu cơ bản:

Python hỗ trợ nhiều kiểu dữ liệu cơ bản như số nguyên (int), số thực (float), chuỗi ký tự (str), danh sách (list), bộ (tuple) và từ điển (dictionary).
Ví dụ:

2. Hàm trong Python:

a. Định nghĩa hàm:

Trong Python, bạn có thể định nghĩa các hàm để thực hiện các tác vụ cụ thể. Điều này giúp tách biệt chương trình thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý và sử dụng lại.
Ví dụ: Để định nghĩa một hàm có tên “say_hello()” để in ra thông báo “Hello, World!”, chúng ta sử dụng từ khóa “def” theo sau là tên hàm và dấu ngoặc đơn “()”.

b. Tham số và giá trị trả về:

Hàm có thể nhận tham số đầu vào và trả về một giá trị sau khi thực hiện xong. Tham số giúp truyền dữ liệu vào hàm và giá trị trả về giúp truyền kết quả ra ngoài.


Ví dụ: Trong ví dụ này, chúng ta định nghĩa một hàm có tên “add_numbers(a, b)” nhận hai tham số “a” và “b”. Hàm này trả về tổng của hai tham số đó bằng cách sử dụng toán tử “+”. Kết quả được trả về bằng từ khóa “return”.

c. Gọi hàm:

Để sử dụng một hàm, bạn cần gọi nó bằng tên và truyền các tham số tương ứng (nếu có). Hàm sẽ được thực thi và trả về kết quả (nếu có).
Ví dụ: Để gọi hàm “say_hello()” để in ra thông báo “Hello, World!”, chúng ta chỉ cần gọi tên hàm và đặt dấu ngoặc đơn sau nó.

Kết luận:

Qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn tổng quan về các kiểu dữ liệu cơ bản, biến và hàm trong Python. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về chủ đề này, có thể khám phá thêm về các kiểu dữ liệu nâng cao, các phương thức và thuộc tính của chúng, cũng như các khái niệm lập trình khác trong Python thì bạn hãy theo dõi share4happy để có những bài viết về python hay các công nghệ khác nhé!

Mời các bạn tham khảo thêm một số sản phẩm trong khoá học Al Robotics :

Xe Quét Dọn Thông Minh – Smart street sweeper

Đèn thông minh – Smart Lamp

Xe Quét Dọn Thông Minh – Smart street sweeper

Thùng đựng rác thông minh- Smart Trash Can

Liên hệ với chúng tôi qua:

Facebook: Sedu

Hotline: 0946.734.111

Fanpage: share4happy

AI SUPER DESIGNER

Related Posts

Để lại một bình luận